a horizon

a horizon

A farmer examines the rich, dark A horizon of a freshly plowed field.

Định nghĩa

Danh từ: - Tầng đất mặt (trong khoa học đất): "a horizon" (hay còn gọi là tầng A) lớp trên cùng của một phẫu diện đất, thường chứa mùn (humus) nơi diễn ra các hoạt động sinh học mạnh mẽ nhất. Đây lớp đất màu mỡ, giàu chất hữu cơ, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của thực vật.

dụ sử dụng
  • (Lớp đất mặt, được gọi là tầng A, giàu chất hữu cơ rất cần thiết cho canh tác.)
  • (Nông dân thường kiểm tra tầng đất mặt để xác định độ phì nhiêu của đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a horizon" thường được dùng trong bối cảnh địa chất, nông nghiệp hoặc sinh thái để chỉ một tầng đất cụ thể trong phẫu diện đất, phân biệt với các tầng khác như tầng B (subsoil) tầng C (parent material).
    • The a horizon is typically darker in color due to the accumulation of humus. (Tầng A thường màu sẫm hơn do sự tích tụ của mùn.)
Biến thể từ gần giống
  • Topsoil (danh từ): lớp đất mặt, đồng nghĩa với "a horizon" trong ngữ cảnh thông thường.
    • The topsoil is crucial for plant growth. (Lớp đất mặt rất quan trọng cho sự phát triển của cây trồng.)
  • Humus (danh từ): mùn, chất hữu cơ phân hủy trong tầng đất mặt.
    • Humus gives the a horizon its dark color. (Mùn tạo cho tầng A màu sẫm của .)
Từ đồng nghĩa
  • Surface layer: lớp bề mặt (mô tả chung về vị trí).
  • Organic horizon: tầng hữu cơ (thuật ngữ chuyên ngành hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Soil profile: phẫu diện đất, bao gồm các tầng từ A đến C.
    • The soil profile shows distinct layers, with the a horizon at the top. (Phẫu diện đất cho thấy các lớp riêng biệt, với tầng A ở trên cùng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này.

Từ gần giống

Từ chứa "a horizon"